đỉnh cao / hội nghị thượng đỉnh Đỉnh cao Noun
- English
- summit
- Русский
- саммит
Example
- Khung cảnh từ **Đỉnh cao** (Chóp núi / Đỉnh điểm) thật ngoạn mục.
- The view from the summit was breathtaking.
- Dùng 'Đỉnh cao' cho núi mang tính thơ mộng hơn 'Chóp núi'.