đủ Đủ Adjective

English
sufficient
Русский
достаточный

Example

  • Chúng tôi có **đủ** (Đầy đủ / Túc thiết / Vừa tầm) tiền để chi trả các chi phí.
  • We have sufficient funds to cover the costs.
  • Nhấn mạnh khả năng chi trả, không cần vay mượn.