dũng khí Dũng Khí Noun
- English
- courage
- Русский
- смелость
Example
- Cô ấy đã thể hiện Dũng Khí (Bản Lĩnh / Gan vàng dạ sắt / Dám nghĩ dám làm) trong cơn khủng hoảng.
- She showed great courage during the crisis.
- Dùng 'thể hiện' là cách nói tự nhiên nhất cho danh từ này.