đương đầu /ɗaːwŋ˧ ɗaːw˧/ Động từ
- English
- confront
- Русский
- противостоять
Example
- Chính phủ cần **đương đầu** (đối chất / đối diện / chất vấn) với những vấn đề kinh tế đang làm đau đầu đất nước.
- What is to be done about the economic problems confronting the country?
- Dùng 'đương đầu' thể hiện sự quyết tâm giải quyết vấn đề vĩ mô.