hình thức /fɔːm/ Danh từ
- English
- form
- Русский
- Форма / Формировать
Example
- Nước tồn tại dưới *hình thức* (dạng/kiểu) băng, lỏng và hơi nước.
- Water exists in the form of ice, liquid, and steam.
- Dùng 'hình thức' là chuẩn nhất cho sự chuyển đổi trạng thái.