giả định /dʒəˈsʌmpʃən/ Noun

English
assumption
Русский
Предположение

Example

  • Kế hoạch được xây dựng dựa trên **giả định** sai lầm rằng chúng ta có đủ ngân sách. (Kế hoạch được xây dựng dựa trên **sự suy đoán** / **sự mặc nhiên** sai lầm rằng chúng ta có đủ ngân sách.)
  • The plan was based on the false assumption that we had enough funding.
  • Dùng 'giả định' để nhấn mạnh tính logic bị lỗi.