giả dối /zaj dzoi/ AdjectiveEnglishdishonestРусскийнечестныйExampleCoi chừng những người bán hàng **giả dối** (gian xảo / lươn lẹo / bất tín) ở khu du lịch.Beware of dishonest traders in the tourist areas.Nhấn mạnh sự lừa đảo có hệ thống.