giải quyết Giải quyết Verb

English
solve
Русский
решить

Example

  • Nỗ lực đang được thực hiện để **giải quyết** (giải quyết / tìm ra lời giải / gỡ rối) vấn đề xử lý rác thải.
  • Attempts are being made to solve the problem of waste disposal.
  • Dùng 'giải quyết' cho các vấn đề môi trường là chuẩn mực.