giới cầm quyền /d͡ʑiəj˧ kəm˧ kʰwən˧/ Noun

English
establishment
Русский
истеблишмент

Example

  • Chính sách này bị *Giới Cầm Quyền* (Thế Lực / Giới Tinh Hoa) phản đối kịch liệt.
  • The visa is for foreign nationals wishing to study at a university, college or similar educational establishment.
  • Nhấn mạnh sự đối kháng giữa nhóm mới và nhóm cũ.