giảm giá / doanh số GIẢM GIÁ Noun
- English
- sale
- Русский
- распродажа
Example
- Việc **CHUYỂN NHƯỢNG** (GIẢM GIÁ / DOANH SỐ / THANH LÝ) công ty đã hoàn tất hôm qua.
- The sale of the company was finalized yesterday.
- Trong ngữ cảnh kinh doanh lớn, 'sale' là 'chuyển nhượng' hoặc 'thanh lý'.