giáo phái / sùng bái /kʌlt/ Adjective
- English
- cult
- Русский
- культ
Example
- Bộ phim đó đã trở thành một **cult** classic trong giới sinh viên. (Bộ phim đó đã trở thành một **sùng bái** kinh điển trong giới sinh viên.)
- It became a cult movie among college students.
- Dùng 'cult' mượn là phổ biến nhất cho nghệ thuật.