gồng mình Gồng mình Động từ

English
cope
Русский
Справляться (в значении 'выдерживать/переживать')

Example

  • Tôi đã đến giai đoạn mà tôi không còn **gồng mình** được nữa. (xoay xở / cố gắng vượt qua / níu kéo)
  • I got to the stage where I wasn't coping any more.
  • Nhấn mạnh sự kiệt sức.