góp ý Góp ý Noun
- English
- feedback
- Русский
- обратная связь
Example
- Ứng dụng cho phép người dùng **Góp ý** (Ý kiến đóng góp / Phản hồi / Lời nhận xét) ngay lập tức.
- The app allows users to provide instant feedback.
- Dùng 'Góp ý' tạo cảm giác thân thiện, mời gọi.