hải ngoại /haɪ˧˧ ŋaɪ̯˧˧/ Adjective
- English
- overseas
- Русский
- заокеанский
Example
- Công ty đang mở rộng thị trường [Hải ngoại] ([Nước ngoài] / [Xứ lạ] / [Vùng đất lạ]).
- The firm is expanding into overseas markets.
- Nhấn mạnh việc mở rộng ra ngoài biên giới quốc gia.