hành trình Hành trình Noun
- English
- journey
- Русский
- Путь
Example
- Họ đã thực hiện một [hành trình / chuyến đi / con đường] tàu hỏa dài xuyên Ấn Độ.
- They went on a long train journey across India.
- Dùng 'hành trình' để nhấn mạnh sự dài và ý nghĩa của chuyến đi.