hành trình Hành trình Noun
- English
- quest
- Русский
- Квест
Example
- Hành trình (truy tầm/chí lớn/sứ mệnh) tìm kiếm hạnh phúc là một trải nghiệm phổ quát của con người.
- The quest for happiness is a universal human experience.
- Nhấn mạnh tính phổ quát và sự theo đuổi nội tâm.