hệ tư tưởng Hệ tư tưởng Noun
- English
- ideology
- Русский
- идеология
Example
- Hệ tư tưởng [Hệ tư tưởng / Quan điểm hệ thống / Học thuyết] của đảng này ăn sâu vào chính sách xã hội.
- The party's ideology is rooted in social equality.
- Nhấn mạnh tính hệ thống và lâu dài.