hòa hợp Hòa hợp Noun
- English
- harmony
- Русский
- Гармония
Example
- Hai phòng ban cuối cùng đã đạt được **Hòa hợp** ([Hòa hợp] / [Thuận hòa] / [Êm đềm]) sau cuộc họp.
- The two departments finally reached a state of harmony.
- Nhấn mạnh sự đồng thuận về mục tiêu công việc.