hồi hộp /hɔi hup/ Adjective

English
nervous
Русский
волноваться

Example

  • Tôi cảm thấy **hồi hộp** (hồi hộp / bồn chồn / lo lắng) trước buổi phỏng vấn.
  • I felt really nervous before the interview.
  • Sử dụng 'hồi hộp' vì đây là tình huống áp lực có kết quả.