hỗn loạn /hɔn˧˥ lwɑn˧˩\/ Noun

English
chaos
Русский
Хаос

Example

  • Văn phòng rơi vào **Hỗn loạn** (Rối tung / Bát nháo / Loạn lạc) sau khi máy chủ bị sập.
  • The office was in total chaos after the server crashed.
  • Nhấn mạnh sự gián đoạn công việc nghiêm trọng.