hợp nhất /həp˧˥ nət̚˧˩\/ Động từ
- English
- merge
- Русский
- Сливаться / Слиться
Example
- Hai ngân hàng được dự kiến **Hợp nhất** (Hợp nhất / Sáp nhập / Gộp chung) vào năm tới.
- The two banks are set to merge next year.
- Nhấn mạnh sự đồng thuận và cấu trúc mới.