hủy bỏ Hủy bỏ Verb
- English
- cancel
- Русский
- Кэнселить (сленг) / Отвергнуть (социально)
Example
- INLINE SYNONYMY: Hủy bỏ (Hủy / Bỏ / Dẹp bỏ) — của: All flights have been cancelled because of bad weather.
- All flights have been cancelled because of bad weather.
- Dùng 'Hủy bỏ' là chuẩn mực nhất cho sự kiện công cộng.