kết thúc /kɛt̚˧˦ tʰuk̚˧˦/ Noun

English
end
Русский
Конец

Example

  • Đó là hồi kết (sự chấm dứt / điểm cuối) của một kỷ nguyên.
  • It's the end of an era.
  • Nhấn mạnh tính lịch sử, trang trọng.