khả năng cao /kʰaː˧˥ naŋ˧˥ kʰaːw˧˩˧/ Adjective

English
likely
Русский
вероятно

Example

  • Giải thích **khả năng cao** nhất là do lỗi kỹ thuật.
  • The most likely explanation is a technical glitch.
  • Sử dụng 'khả năng cao' để thay thế 'likely' trong vai trò bổ ngữ cho danh từ 'giải thích'.