khả năng dịch chuyển Khả năng dịch chuyển Danh từ

English
mobility
Русский
Мобильность

Example

  • Thiết kế xe lăn mới này cải thiện đáng kể **khả năng dịch chuyển** (tính linh hoạt / cơ hội thăng tiến / sự dịch chuyển không gian) của người dùng.
  • The new wheelchair design significantly improves the user's mobility.
  • Nhấn mạnh khả năng vật lý.