khả năng Khả năng Adverb

English
potentially
Русский
потенциально

Example

  • Cơn bão này **có khả năng** (tiềm tàng / có thể / khả dĩ) gây nguy hiểm cho các khu vực ven biển.
  • The storm is potentially dangerous for coastal areas.
  • Nhấn mạnh mức độ rủi ro cần theo dõi.