khát khao /dɪˈzaɪər/ Noun

English
desire
Русский
Желание

Example

  • Anh ấy giờ có đủ tiền để thỏa mãn tất cả những [Khát khao / Khao khát / Ước muốn] của mình.
  • He now had enough money to satisfy all his desires.
  • Dùng 'khát khao' là tinh tế nhất cho sự thỏa mãn toàn diện.