khích lệ Khích lệ Tính từ

English
encouraging
Русский
обнадеживающий

Example

  • Cả đội đã nhận được những phản hồi **khích lệ** (mang tính khích lệ / đáng mừng / tích cực) từ khách hàng.
  • The team received some very encouraging feedback from the client.
  • Nhấn mạnh tính chất của phản hồi, không phải hành động nhận.