khó chịu khó chịu AdjectiveEnglishuncomfortableРусскийнеудобныйExampleMấy cái ghế mới này làm tôi **khó chịu** (khó chịu / ngượng ngùng / bứt rứt) quá.These new office chairs are incredibly uncomfortable.Nhấn mạnh sự không vừa vặn về vật lý.