khó hiểu khó hiểu Tính từ
- English
- confusing
- Русский
- СБИВАЮЩИЙ С ТОЛКУ
Example
- Các biểu mẫu thuế mới này thật sự **khó hiểu** (khó hiểu / rối rắm / khó gỡ) một cách khó tin.
- The new tax forms are incredibly confusing.
- Nhấn mạnh tính chất của tài liệu.