khoa học Khoa học Noun

English
science
Русский
Наука

Example

  • Các phát triển mới trong *Khoa học* và công nghệ đang tiến triển nhanh chóng.
  • New developments in science and technology are moving fast.
  • Sử dụng 'Khoa học' để bao hàm cả nghiên cứu cơ bản và ứng dụng.