khói Khói Noun

English
smoke
Русский
Дым / Курить

Example

  • Làn **khói** (màn khói / ảo ảnh / lời nói suông) từ bếp lửa làm cay mắt tôi.
  • The smoke from the campfire stung my eyes.
  • Dùng 'làn' để chỉ sự mỏng manh, tinh tế.