kích hoạt Kích hoạt Noun
- English
- activation
- Русский
- АКТИВАЦИЯ
Example
- Việc **Kích hoạt** (Khởi phát / Tác động) hệ thống báo động xảy ra lúc nửa đêm.
- The activation of the alarm system occurred at midnight.
- Dùng 'Việc' thay cho 'Sự' làm câu văn nhẹ nhàng hơn.