kỹ lưỡng Kỹ lưỡng Adjective
- English
- thorough
- Русский
- тщательный
Example
- Bác sĩ đã tiến hành kiểm tra **kỹ lưỡng** (tận tường / chu đáo / cẩn trọng tuyệt đối) cho bệnh nhân.
- The doctor gave him a thorough examination.
- Nhấn mạnh sự chuyên nghiệp và không bỏ sót triệu chứng.