kỹ sư /kic˧˥ su˧˩˧/ Noun
- English
- engineer
- Русский
- инженер
Example
- Vị Kỹ sư (Kỹ sư / Chuyên gia kỹ thuật / Người chế tạo) đã kiểm tra cây cầu để đảm bảo an toàn.
- The civil engineer inspected the bridge for safety.
- Dùng 'Vị' thể hiện sự tôn trọng chuyên môn.