kỳ thú /kɪ Tʰuː/ Adjective
- English
- fascinating
- Русский
- увлекательный
Example
- Bộ phim tài liệu về sinh vật biển sâu quả là [kỳ thú] (lôi cuốn sâu sắc / khiến người ta phải suy ngẫm / có sức hút khó cưỡng).
- The documentary on deep-sea creatures was fascinating.
- Nhấn mạnh tính khoa học và sự mới lạ của chủ đề.