kỳ vọng Kỳ vọng Noun
- English
- expectation
- Русский
- ожидание
Example
- Kỳ vọng [mong đợi cao / trông mong / niềm tin đặt vào] của cô ấy về việc được thăng chức đã giữ cô ấy có động lực.
- The expectation of a promotion kept her motivated.
- Dùng 'Kỳ vọng' vì đây là mục tiêu nghề nghiệp có cơ sở.