làm tổn thương làm tổn thương Động từ
- English
- injure
- Русский
- повредить
Example
- Cô ấy [làm tổn thương] (gây thương tích / làm đau đớn / gây hại) cổ tay của mình trong trận tennis.
- She injured her wrist during the tennis match.
- Dùng 'gây thương tích' sẽ trang trọng hơn trong văn bản.