lan tỏa lan tỏa Verb

English
spread
Русский
РАСПРОСТРАНЯТЬ / РАСПРОСТРАНИТЬСЯ

Example

  • Tin tức [lan tỏa] (phổ biến / lan ra / lan truyền) nhanh chóng và gây ra nhiều bàn tán.
  • The news had spread and was causing great excitement.
  • Sử dụng 'lan tỏa' vì tin tức ở đây mang tính thời sự, gây chú ý.