lễ hội Lễ hội Noun
- English
- festival
- Русский
- фестиваль
Example
- Âm nhạc lễ hội (lễ hội âm nhạc / sự kiện âm nhạc / hội hè) đã thu hút hàng ngàn người hâm mộ.
- The music festival attracted thousands of fans.
- Người trẻ thường dùng 'festival nhạc' thay vì 'lễ hội âm nhạc' cho ngắn gọn.