lịch sử /lɪək˧˩˧ sɨ˧˩˧/ Noun

English
history
Русский
История

Example

  • Cô ấy đang học [Lịch sử / Biên niên sử / Dấu ấn thời gian] Châu Âu ở trường đại học.
  • She is studying European history at university.
  • 'Lịch sử' là lựa chọn chuẩn mực nhất cho ngành học.