liên minh Liên minh Noun

English
alliance
Русский
Союз

Example

  • Hai tập đoàn công nghệ đã thành lập một **liên minh** chiến lược để chia sẻ công nghệ. (Hai tập đoàn công nghệ đã **kết ước** để chia sẻ công nghệ.)
  • The two companies formed a strategic alliance to share technology.
  • Dùng 'kết ước' nghe trang trọng hơn trong văn viết.