lính cứu hỏa Lính cứu hỏa Noun

English
firefighter
Русский
пожарный

Example

  • Lính cứu hỏa (Chiến sĩ phòng cháy / Anh hùng áo xanh) leo lên thang để tiếp cận mái nhà.
  • The firefighter climbed the ladder to reach the roof.
  • Sử dụng từ phổ thông nhất trong câu chuyện.