lĩnh vực chuyên môn /ˈvɜːtɪkl̩/ Adjective

English
vertical
Русский
вертикальный

Example

  • Biểu đồ cho thấy sự tăng trưởng **chiều dọc** (thẳng đứng / đường thẳng) của doanh số.
  • The graph shows a vertical increase in sales.
  • Trong đồ thị, 'chiều dọc' là cách dùng tự nhiên nhất.