lo ngại lo ngại Adjective

English
concerned
Русский
Обеспокоенный

Example

  • Cô ấy **lo ngại** (lo ngại / bận tâm / quan ngại) về sức khỏe của con trai mình.
  • She was concerned about her son's health.
  • Nhấn mạnh sự quan tâm có cơ sở về mặt y tế.