lớp Lớp Noun

English
layer
Русский
Слой

Example

  • Một **Lớp** [Tầng / Màng] bụi mỏng phủ lên những cuốn sách cũ.
  • A thin layer of dust covered the old books.
  • Dùng 'Lớp' là phổ thông nhất cho bụi.