lúc nào đó /ˌlʊk ˈnaʊ ðə/ Adverb

English
sometime
Русский
когда-нибудь

Example

  • Chúng ta nên đi ăn trưa **lúc nào đó** nhé.
  • We should get lunch sometime.
  • Thể hiện sự cởi mở, không ép buộc.