lương /lʊəŋ˧/ Noun
- English
- wage
- Русский
- зарплата
Example
- Cô ấy kiếm được **Lương** (Tiền công / Thù lao) khá ổn khi làm việc tại startup công nghệ.
- She earns a decent wage working at the tech startup.
- Dùng 'Lương' vì đây là công việc ổn định, không phải lao động thời vụ.