mật độ Mật độ Noun
- English
- density
- Русский
- ПЛОТНОСТЬ
Example
- INLINE SYNONYMY: Mật độ [Mật độ / Đặc quánh / Cô đọng] của sương mù khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.
- The density of the fog made driving dangerous.
- Dùng 'Mật độ' vì sương mù là hiện tượng vật lý.