mẫu /mɐw˧˩˧/ Danh từ

English
sample
Русский
образец

Example

  • Bác sĩ đã lấy **mẫu** (mẫu vật / mẫu thử / mẫu chuẩn) máu để xét nghiệm.
  • The doctor took a blood sample for testing.
  • Trong y tế, 'mẫu' là từ bắt buộc.